I. CƯỚC ĐẤU NỐI HOÀ MẠNG
Loại cổng
cung cấp |
Cước đấu nối hoà mạng cổng
(đồng/lần/cổng) |
Tốc độ (Kb/s) |
ADSL |
750.000 | Từ 128 Kb/s đến 2.048 Kb/s (cáp đồng) |
|
SHDSL |
1.500.000 | |
FE hoặc GE |
5.000.000 | Từ 1024 Kb/s trở lên (cáp quang) |
1.1 Cước chuyển đổi tốc độ cổng:
- Chuyển đổi từ cổng ADSL sang cổng SHDSL: 400.000 đồng/lần/cổng
- Chuyển đổi từ cổng SHDSL sang cổng ADSL: không thu cước
2. Cước các dịch vụ liên quan:
- Cước đấu nối hòa mạng trong trưá»ng hợp chuyển dịch kênh: thu bằng 50% cước đấu nối hòa mạng, không phân biệt khoảng cách dịch chuyển.
- Cước đấu nối hòa mạng trong trưá»ng hợp nâng hoặc hạ tốc độ kênh: thu bằng 50% cước đấu nối hòa mạng.
- Cước đấu nối hòa mạng ngắn ngà y: thu 100% mức cước đấu nối hòa mạng mới.
- Cước chuyển đổi dịch vụ từ cáp đồng sang cáp quang: thu bằng chênh lệch mức cước đấu nối hoà mạng giữa cáp quang với cáp đồng tương ứng.
- Cước chuyển quyá»n sá» dụng dịch vụ MegaWan/Metronet: không thu.
II. CƯỚC SỬ DỤNG HÀNG THÃNG (Ãp dụng từ ngà y 15/ 05/ 2011)
1. BẢNG CƯỚC THUÊ KÊNH ÄÆ¯á»œNG LÊN DỊCH VỤ MEGAWAN NỘI HẠT (TỪ 01/07/2010)1.1 Cước thuê cổng
STT |
Cổng |
Mức cước (đồng/ cổng/ tháng) |
1 |
ADSL | 90.909 |
|
2 |
SHDSL | 272.727 |
3 |
FE | 337.000 |
4 |
GE | 673.000 |
1.2 Cước đưá»ng lên up link:
| Tốc độ (Kb/s) | Mức cước 1.000 đồng/ Ä‘iểm/ tháng |
| 128 | 220 |
| 256 | 400 |
| 384 | 520 |
| 512 | 670 |
| 768 | 800 |
| 1.024 | 1.000 |
| 1.280 | 1.300 |
| 1.536 | 1.440 |
| 2.048 | 1.700 |
| Tốc độ (Mb/s) | Mức cước 1.000 đồng/ Ä‘iểm/ tháng |
| 4 | 2.550 |
| 5 | 3.400 |
| 8 | 5.110 |
| 10 | 5.960 |
| 20 | 10.220 |
| 50 | 18.740 |
| 100 | 30.670 |
| 150 | 40.480 |
| 200 | 49.990 |
| 250 | 57.490 |
| 300 | 65.990 |
| 350 | 72.590 |
| 400 | 79.990 |
| 450 | 86.390 |
| 500 | 91.990 |
| 550 | 97.510 |
| 600 | 103.610 |
| 650 | 108.790 |
| 700 | 113.970 |
| 750 | 119.670 |
| 800 | 123.980 |
| 850 | 128.948 |
| 900 | 133.900 |
| 950 | 140.600 |
| 1.000 | 146.930 |
| 1.500 | 192.470 |
| 2.000 | 236.550 |
| 2.500 | 308.550 |
| 3.000 | 352.630 |
| 3.500 | 396.710 |
| 4.000 | 440.790 |
| 4.500 | 484.860 |
| 5.000 | 514.250 |
| 5.500 | 543.640 |
| 6.000 | 573.020 |
| 6.500 | 602.410 |
| 7.000 | 631.800 |
| 7.500 | 661.180 |
| 8.000 | 690.570 |
| 8.500 | 719.950 |
| 9.000 | 734.650 |
| 9.500 | 749.340 |
| 10.000 | 764.030 |
2. CƯỚC MEGAWAN LIÊN TỈNH
Má»i Quý khách gá»i Ä‘iện tá»›i 18001719 hoặc tham khảo tại Website: Công ty Viá»…n thông Liên tỉnh VTN
3. CƯỚC QUá»C TẾ
Xin Quý khách hà ng liên hệ:
Phòng Tiếp thị Bán hà ng Trung tâm Viễn thông Quốc tế khu vực 1
98 Hoà ng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội.
Äiện thoại: (84-4) 38410036, 37554685
Fax: (84-4) 3841 0009
E-mail: kdtt_tt1@vti.com.vn
hoặc tham khảo tại địa chỉ Website: Công ty Viễn thông Quốc Tế VTI
Giải đáp



