|
STT |
Tên cá»a hà ng giao dịch |
Äịa chỉ |
Các dịch vụ tiếp nháºn |
Số máy điện thoại liên hệ |
Cung cấp bản kê chi tiết |
|
Äiện thoại |
MyTV |
Internet băng rộng |
KTR/ TSL |
Thu cước |
| Cố định |
VNP |
Mega VNN |
Fiber VNN |
| 1 |
Huyện Äông Anh |
Thị trấn Tó |
x |
|
|
x |
|
|
x |
38832232 |
|
| 2 |
Bắc Thăng Long |
Xã Hải Bối, đầu cầu T/L |
x |
|
|
x |
|
|
|
38810001 |
|
| 3 |
Vân Hà |
Xã Vân Hà |
x |
|
|
x |
|
|
|
38825002 |
|
| 4 |
Hộ Kinh doanh Phạm Quang
Sơn |
29 Phố Vân Trì, Vân Nội |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
|
38832696 |
|
| 5 |
BC TT Chương Mỹ
|
Chương Mỹ |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33867101 |
|
| 6 |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33840101 |
|
| 7 |
GD TT Äan Phượng |
Äan Phượng |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33886501 |
|
| 8 |
BC Trung tâm Hoà i Äức |
Hoà i Äức |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33663888 |
|
| 9 |
Ngói Sầu |
Hoà i Äức |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33845000 |
|
| 10 |
Chợ Sấu |
Hoà i Äức |
x |
x |
|
x |
|
|
x |
33669208 |
|
| 11 |
Công ty TNHH dịch vụ tin
há»c viá»…n thông Duy An |
La Phù |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
|
33656777 |
|
|
12 |
Giao dịch Văn Nội |
Số 184 phố Vân Trì, xã Vân
Ná»™i |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
39564545 |
Có |
|
13 |
Giao dịch Vạn Lộc |
Số 31 Vạn Lộc, xã Xuân
Canh |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
x |
39503595 |
Có |
|
Ghi chú:
Cá»a hà ng có ký tá»± mầu đỠlà cá»a hà ng giao dịch cá»§a Viá»…n
Thông Hà Nội, số còn lại là các đại lý. |